May mặc & Gia công Dệt may — Quận 7
Kết nối doanh nghiệp với xưởng may gia công CMT, FOB, đồng phục số lượng lớn, thêu, in, đính kết và các công đoạn hoàn thiện vải tại TP.HCM. Báo giá theo lô hàng vì phụ thuộc số lượng, chất liệu và độ phức tạp kỹ thuật.
Tổng quan ngành
Giá gia công may mặc trên vServe dao động từ 800.000đ cho một mẫu thử đến 500.000.000đ cho một lô hàng lớn, vì mỗi đơn phụ thuộc số lượng, chất liệu và độ phức tạp kỹ thuật. Xưởng báo giá cụ thể sau khi xem thiết kế và số lượng, không có mức giá cố định cho toàn ngành.
Khi nào doanh nghiệp cần đặt gia công may mặc
Doanh nghiệp thường tìm xưởng gia công khi có đơn hàng vượt năng lực sản xuất nội bộ, cần ra mẫu nhanh trước khi ký hợp đồng lớn, hoặc muốn tách riêng công đoạn thêu, in, đính kết cho một xưởng chuyên biệt thay vì làm tất cả tại một chỗ. Đơn hàng nhỏ dưới 500 sản phẩm thường khó tìm xưởng CMT nhận vì họ ưu tiên đơn lớn để tối ưu chuyền may; nên hỏi trước số lượng tối thiểu (MOQ) của từng nhà cung cấp trên vServe.
CMT hay FOB – khác nhau ở đâu
CMT (Cut-Make-Trim) là hình thức xưởng chỉ may theo nguyên phụ liệu doanh nghiệp cung cấp sẵn, giá 20.000.000 – 500.000.000đ tùy số lượng và độ khó của sản phẩm. FOB là xưởng lo trọn gói từ mua vải, phụ liệu đến may và đóng gói xuất khẩu, giá 50.000.000 – 500.000.000đ/đơn hàng vì đã gồm chi phí nguyên liệu. Doanh nghiệp có chuỗi cung ứng vải riêng nên chọn CMT để kiểm soát chất lượng vải đầu vào; doanh nghiệp muốn giao trọn gói và không có kinh nghiệm nhập vải nên chọn FOB.
Thêu, in, đính kết – công đoạn làm tăng giá trị sản phẩm
Thêu vi tính công nghiệp phù hợp với logo, họa tiết lặp lại số lượng lớn, giá 2.000.000 – 150.000.000đ/sản phẩm/lô tùy độ phức tạp mũi thêu. Thêu tay thủ công dùng cho sản phẩm cao cấp, áo dài, váy cưới, giá cao hơn nhiều — 5.000.000 – 300.000.000đ/sản phẩm/lô vì tính theo giờ công thợ thủ công. In trên vải và kết cườm đính đá thường đặt sau khi đã chốt mẫu may để tránh phải làm lại nếu form áo thay đổi.
Quy trình đặt gia công trên vServe
Doanh nghiệp gửi yêu cầu kèm mô tả sản phẩm, số lượng dự kiến, chất liệu và thời gian giao hàng mong muốn; nhà cung cấp phản hồi báo giá trong khoảng 45–120 phút tùy loại dịch vụ vì cần tính toán định mức nguyên phụ liệu và công thợ. Tất cả dịch vụ ngành này ở chế độ báo giá (quote), không có giá cố định niêm yết sẵn — con số trong bảng giá là khoảng tham khảo để doanh nghiệp ước lượng ngân sách trước khi trao đổi chi tiết với xưởng.
Lưu ý khi làm việc với xưởng gia công tại Việt Nam
vServe xác minh mã số thuế và giấy đăng ký kinh doanh của nhà cung cấp trên sàn, nhưng không kiểm tra năng lực sản xuất thực tế, chứng nhận chất lượng (ISO, BSCI, WRAP) hay hợp đồng với nhãn hàng nước ngoài — doanh nghiệp nên yêu cầu xưởng cung cấp các giấy tờ này và đến kiểm tra chuyền may trước khi đặt đơn lớn. Với đơn hàng xuất khẩu FOB, nên chốt rõ điều khoản kiểm hàng (AQL) và thời gian giao hàng bằng văn bản trước khi sản xuất đại trà.
Bảng giá tham khảo
| May gia công CMT theo đơn hàng | 20.000.000 – 500.000.000đ/sản phẩm/lôgiá tham khảo của ngànhgiá tham khảo — chưa xác nhận | Giá theo số lượng đơn hàng, độ khó kỹ thuật và định mức nguyên phụ liệu doanh nghiệp cung cấp |
|---|---|---|
| May FOB trọn gói xuất khẩu | 50.000.000 – 500.000.000đ/đơn hànggiá tham khảo của ngànhgiá tham khảo — chưa xác nhận | Gồm chi phí nguyên liệu, may và đóng gói; tăng theo quy mô đơn và yêu cầu chứng nhận xuất khẩu |
| May đồng phục số lượng lớn | 15.000.000 – 500.000.000đ/bộ/lôgiá tham khảo của ngànhgiá tham khảo — chưa xác nhận | Phụ thuộc số lượng bộ, chất liệu vải và số lần thử mẫu trước khi may đại trà |
| May mẫu (sample) trước sản xuất hàng loạt | 800.000 – 40.000.000đ/mẫugiá tham khảo của ngànhgiá tham khảo — chưa xác nhận | Giá theo độ phức tạp form dáng và số lần chỉnh sửa mẫu |
| Thêu vi tính công nghiệp | 2.000.000 – 150.000.000đ/sản phẩm/lôgiá tham khảo của ngànhgiá tham khảo — chưa xác nhận | Tính theo số mũi thêu, số màu chỉ và số lượng sản phẩm trong lô |
| Thêu tay thủ công | 5.000.000 – 300.000.000đ/sản phẩm/lôgiá tham khảo của ngànhgiá tham khảo — chưa xác nhận | Tính theo giờ công thợ thủ công và độ tinh xảo họa tiết |
| In trên vải (lụa, chuyển nhiệt, kỹ thuật số) | 2.000.000 – 120.000.000đ/mét vải/lôgiá tham khảo của ngànhgiá tham khảo — chưa xác nhận | Phụ thuộc kỹ thuật in, số màu và số mét vải cần in |
| Kết cườm & đính đá thủ công | 3.000.000 – 200.000.000đ/sản phẩm/lôgiá tham khảo của ngànhgiá tham khảo — chưa xác nhận | Tính theo mật độ hạt cườm/đá và thời gian đính thủ công |
Toàn bộ là pháp nhân (B): xưởng may vừa và nhỏ cần thuê ngoài công đoạn phụ trợ (thêu, in, kết cườm, chần bông) khi máy móc hoặc nhân công không đủ; thương hiệu thời trang cần đặt may mẫu và sản xuất loạt nhỏ; công ty, trường học, bệnh viện cần may đồng phục số lượng lớn theo đợt; doanh nghiệp xuất khẩu cần đối tác CMT/FOB đủ năng lực chuyền. Không phục vụ khách cá nhân sửa quần áo lẻ.
Đặt dịch vụ này diễn ra thế nào
- Khách gửi yêu cầu báo giá kèm mẫu, số lượng, chất liệu vải
- Nhà cung cấp báo giá, duyệt mẫu (sample) trước khi vào chuyền sản xuất
- Sản xuất, kiểm tra chất lượng và giao hàng đúng hạn
- Tái ký đơn hàng mùa sau hoặc chuyển sang gói gia công định kỳ
Sau khi xong việc
- Nhắc lịch tái ký theo mùa vụ (Tết, hè, tựu trường) trước 4-6 tuần
- Lưu hồ sơ mẫu rập, thông số kỹ thuật và bảng màu của lô hàng cũ để đặt lại nhanh không cần duyệt mẫu lại từ đầu
- Gói đặt hàng định kỳ theo quý/mùa với đơn giá cố định đã thương lượng trước
- Theo dõi tiến độ từng công đoạn cho đơn hàng lớn nhiều lô giao dần
Dịch vụ (15)
- Sửa lỗi vải & tái chế lô hàng lỗiĐang kiểm tratừ 2.000.000đ/lô hànggiá tham khảo — chưa xác nhận
- Giặt là công nghiệp cho xưởng mayĐang kiểm tratừ 3.000.000đ/kg vải/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- Cắt viền & xếp ly vảiĐang kiểm tratừ 1.500.000đ/sản phẩm/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- Chần bông công nghiệpĐang kiểm tratừ 2.000.000đ/m² vải/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- Ép nhiệt & dập nổi trên vảiĐang kiểm tratừ 1.000.000đ/sản phẩm/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- Kết cườm & đính đá thủ côngĐang kiểm tratừ 3.000.000đ/sản phẩm/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- In trên vải (lụa, chuyển nhiệt, kỹ thuật số)Đang kiểm tratừ 2.000.000đ/mét vải/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- Thêu vi tính công nghiệpĐang kiểm tratừ 2.000.000đ/sản phẩm/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- Thêu tay thủ côngĐang kiểm tratừ 5.000.000đ/sản phẩm/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- Phun nhung trên vảiĐang kiểm tratừ 3.000.000đ/m²/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- Cán dán & bồi vảiĐang kiểm tratừ 3.000.000đ/mét vải/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- May đồng phục số lượng lớnĐang kiểm tratừ 15.000.000đ/bộ/lôgiá tham khảo — chưa xác nhận
- May mẫu (sample) trước sản xuất hàng loạtĐang kiểm tratừ 800.000đ/mẫugiá tham khảo — chưa xác nhận
- May gia công CMT theo đơn hàngĐang kiểm tratừ 20.000.000đ/sản phẩm/lô (đơn hàng)giá tham khảo — chưa xác nhận
- May FOB trọn gói xuất khẩuĐang kiểm tratừ 50.000.000đ/đơn hànggiá tham khảo — chưa xác nhận
Câu hỏi thường gặp
Giá may gia công CMT một sản phẩm là bao nhiêu?
Giá dao động 20.000.000 – 500.000.000đ cho cả lô hàng, không tính theo từng sản phẩm riêng lẻ vì xưởng báo giá theo tổng đơn. Số tiền cụ thể phụ thuộc số lượng, độ khó kỹ thuật (số đường may, chi tiết cắt) và định mức nguyên phụ liệu bạn cung cấp sẵn. Xưởng cần xem file kỹ thuật hoặc mẫu thật để báo giá chính xác.
Nên chọn CMT hay FOB cho đơn hàng xuất khẩu?
Chọn CMT nếu bạn đã tự nguồn và kiểm soát vải, phụ liệu và chỉ cần xưởng may, giá 20.000.000 – 500.000.000đ. Chọn FOB nếu muốn xưởng lo trọn gói từ nguyên liệu đến đóng gói xuất khẩu, giá 50.000.000 – 500.000.000đ/đơn hàng. FOB đắt hơn theo đơn vì đã gồm chi phí nguyên liệu, nhưng đỡ đòi hỏi kinh nghiệm chuỗi cung ứng từ phía bạn.
Số lượng tối thiểu (MOQ) để xưởng nhận gia công là bao nhiêu?
Không có mức MOQ chung cho toàn ngành vì mỗi xưởng quy định khác nhau tùy công suất chuyền may. Xưởng CMT/FOB thường ưu tiên đơn từ vài trăm sản phẩm trở lên để tối ưu chi phí cắt may; đơn hàng mẫu hoặc thêu, in số lượng nhỏ vẫn nhận riêng lẻ. Nên hỏi rõ MOQ của từng nhà cung cấp trên vServe trước khi gửi yêu cầu báo giá.
Thời gian giao hàng cho một lô may gia công mất bao lâu?
vServe không quy định thời gian giao hàng cố định vì phụ thuộc số lượng, mùa vụ sản xuất và công đoạn hoàn thiện (thêu, in, đính kết) đi kèm. Xưởng sẽ báo thời gian cụ thể trong bản báo giá, thường tính theo tuần đối với lô lớn. Doanh nghiệp nên chốt mốc giao hàng bằng văn bản trước khi sản xuất đại trà để tránh trễ hạn.
vServe có kiểm tra chất lượng xưởng may trước khi đưa lên sàn không?
vServe xác minh mã số thuế và giấy đăng ký kinh doanh của nhà cung cấp, nhưng không kiểm tra năng lực sản xuất thực tế hay các chứng nhận như ISO, BSCI, WRAP. Doanh nghiệp nên tự yêu cầu xưởng cung cấp các giấy chứng nhận này và đến thăm chuyền may trước khi đặt đơn hàng lớn, đặc biệt với đơn xuất khẩu.
Chi phí thêu tay khác thêu vi tính như thế nào?
Thêu tay thủ công có giá 5.000.000 – 300.000.000đ/sản phẩm/lô, cao hơn thêu vi tính (2.000.000 – 150.000.000đ/sản phẩm/lô) vì tính theo giờ công thợ thay vì tốc độ máy. Thêu tay phù hợp sản phẩm cao cấp, số lượng ít, họa tiết phức tạp; thêu vi tính phù hợp số lượng lớn, họa tiết lặp lại như logo đồng phục.
Đặt may mẫu trước khi sản xuất hàng loạt có bắt buộc không?
Không bắt buộc nhưng nên làm, nhất là với đơn hàng lớn hoặc lần đầu làm việc với một xưởng mới. Giá may mẫu 800.000 – 40.000.000đ/mẫu tùy độ phức tạp form dáng, rẻ hơn nhiều so với rủi ro phải hủy cả lô nếu sản xuất đại trà mà form sai. Sau khi duyệt mẫu, xưởng mới lên định mức nguyên phụ liệu chính xác để báo giá phần còn lại.
Sửa lỗi vải hoặc tái chế lô hàng lỗi có tốn nhiều không?
Giá 2.000.000 – 80.000.000đ/lô hàng, chênh lệch lớn vì phụ thuộc mức độ lỗi (lỗi màu, lỗi form, lỗi đường may) và số lượng sản phẩm cần xử lý lại. Xưởng cần xem trực tiếp lô hàng lỗi để báo giá, vì có lô chỉ cần chỉnh vài chi tiết nhỏ, có lô phải tháo may lại gần như hoàn toàn.